| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/03/2016 | phát âm 词语 |
词语 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 大不了 |
大不了 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 路上小心 |
路上小心 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 窮人 |
窮人 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 大型购物中心 |
大型购物中心 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 況且 |
況且 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 央行 |
央行 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 头屑 |
头屑 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 謹慎 |
謹慎 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 忘掉 |
忘掉 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 足球运动员 |
足球运动员 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 断电 |
断电 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 取出 |
取出 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 收养 |
收养 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 大结局 |
大结局 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 不是滋味 |
不是滋味 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 失态 |
失态 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 了得 |
了得 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 举杯邀明月,对影成三人。 |
举杯邀明月,对影成三人。 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 举杯 |
举杯 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 漢武帝刘彻是漢朝第七位皇帝 |
漢武帝刘彻是漢朝第七位皇帝 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 武帝 |
武帝 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 缆车 |
缆车 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 逆行 |
逆行 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 光源 |
光源 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 民警故事 |
民警故事 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 极度寒冷 |
极度寒冷 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 必不可少 |
必不可少 [zh] | 1 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 罪刑法定原则 |
罪刑法定原则 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 脏腑 |
脏腑 [zh] | 0 bình chọn |