| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/09/2010 | phát âm народитися |
народитися [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm готувати |
готувати [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm лебідонька |
лебідонька [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm гарнісінький |
гарнісінький [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm щебетати |
щебетати [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 18/09/2010 | phát âm їжачиха |
їжачиха [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm щедрівка |
щедрівка [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm тікати |
тікати [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm коханий |
коханий [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm потрапити |
потрапити [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 18/09/2010 | phát âm лишенько |
лишенько [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 18/09/2010 | phát âm зіронька |
зіронька [uk] | 0 bình chọn |
| 18/09/2010 | phát âm серденько |
серденько [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 18/09/2010 | phát âm гарнесенько |
гарнесенько [uk] | 0 bình chọn |