| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/05/2019 | phát âm 死亡時刻(しぼうじこく) |
死亡時刻(しぼうじこく) [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm ではあるが |
ではあるが [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm 編み上がる |
編み上がる [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm 炊き上がる |
炊き上がる [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm 歌い出す |
歌い出す [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm 痛み出す |
痛み出す [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm 混ぜ込む |
混ぜ込む [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm 事が、琴が |
事が、琴が [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm 思っております |
思っております [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm むくり |
むくり [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm 理系の人 |
理系の人 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/05/2019 | phát âm ガラパゴス |
ガラパゴス [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 名を売る |
名を売る [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 名が売れる |
名が売れる [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 上手じゃない |
上手じゃない [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm アーケード街 |
アーケード街 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 買い付ける |
買い付ける [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 能なし |
能なし [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm ほんわかした |
ほんわかした [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 日焼け跡 |
日焼け跡 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm パン食い競争 |
パン食い競争 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 訴えかける |
訴えかける [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 微笑み合う |
微笑み合う [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 温め直す |
温め直す [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 息が長い |
息が長い [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 知れない |
知れない [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 無報酬 |
無報酬 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/05/2019 | phát âm 公開終了 |
公開終了 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/05/2019 | phát âm わたしたちの期待どおりだった |
わたしたちの期待どおりだった [ja] | 0 bình chọn |
| 02/05/2019 | phát âm 気が合わない人 |
気が合わない人 [ja] | 0 bình chọn |