| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/05/2014 | phát âm bunke |
bunke [da] | 0 bình chọn |
| 18/05/2014 | phát âm knapper |
knapper [da] | 0 bình chọn |
| 18/05/2014 | phát âm sortere |
sortere [da] | 0 bình chọn |
| 18/05/2014 | phát âm Tallene |
Tallene [da] | 0 bình chọn |
| 18/05/2014 | phát âm uendelige |
uendelige [da] | 0 bình chọn |
| 18/05/2014 | phát âm ispinde |
ispinde [da] | 0 bình chọn |
| 18/05/2014 | phát âm fryseren |
fryseren [da] | 0 bình chọn |
| 18/05/2014 | phát âm Kugler |
Kugler [da] | 0 bình chọn |
| 18/05/2014 | phát âm retfærdigt |
retfærdigt [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm splitsekund |
splitsekund [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm himmelen |
himmelen [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm skål |
skål [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm tilfredshed |
tilfredshed [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm mørbrad |
mørbrad [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm hamburgere |
hamburgere [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm synspunkt |
synspunkt [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm behandler |
behandler [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm ligeværdige |
ligeværdige [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm siddeplads |
siddeplads [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm forbundsland |
forbundsland [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm anerkendt |
anerkendt [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm beskyttet |
beskyttet [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm mindretalssprog |
mindretalssprog [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm opdagede |
opdagede [da] | 0 bình chọn |
| 17/05/2014 | phát âm golddigger |
golddigger [da] | 0 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm tår |
tår [da] | -1 bình chọn |
| 28/01/2014 | phát âm tegning |
tegning [da] | -1 bình chọn |
| 25/01/2014 | phát âm så gerne |
så gerne [da] | 0 bình chọn |
| 25/01/2014 | phát âm brødet |
brødet [da] | 1 bình chọn |
| 25/01/2014 | phát âm Lars Mikkelsen |
Lars Mikkelsen [da] | 0 bình chọn |