| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/06/2020 | phát âm vizitel |
vizitel [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm vízporoz |
vízporoz [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm vonaloz |
vonaloz [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm villant |
villant [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm viháncol |
viháncol [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm vonalazik |
vonalazik [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm vonódik |
vonódik [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm melléktengerét |
melléktengerét [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm prémkereskedelemből |
prémkereskedelemből [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm gyökérzöldségeket |
gyökérzöldségeket [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm jamszgyökerek |
jamszgyökerek [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm sztyeppeken |
sztyeppeken [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm káliz |
káliz [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm sajmeggyfa |
sajmeggyfa [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm sajmeggy |
sajmeggy [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm leánysom |
leánysom [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm sövénynek |
sövénynek [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm pünkösdkor |
pünkösdkor [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm elterülő |
elterülő [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm kepe |
kepe [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm besárgult |
besárgult [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm pusmogják |
pusmogják [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm szóbeszéde |
szóbeszéde [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm bekapcsolódott |
bekapcsolódott [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm bekapcsolódó |
bekapcsolódó [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm kikapcsolódott |
kikapcsolódott [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm kikapcsolódó |
kikapcsolódó [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm kincstárnoka |
kincstárnoka [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm kincstárnokság |
kincstárnokság [hu] | 0 bình chọn |
| 10/06/2020 | phát âm áttételes |
áttételes [hu] | 0 bình chọn |