| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/10/2019 | phát âm I'm being blackmailed into quitting. |
I'm being blackmailed into quitting. [en] | 0 bình chọn |
| 26/10/2019 | phát âm after the fashion of |
after the fashion of [en] | 0 bình chọn |
| 26/10/2019 | phát âm to feel homesick |
to feel homesick [en] | 0 bình chọn |
| 26/10/2019 | phát âm a great way of |
a great way of [en] | 0 bình chọn |
| 26/10/2019 | phát âm the thing I like about ... |
the thing I like about ... [en] | 0 bình chọn |
| 26/10/2019 | phát âm I'd rather stay ... |
I'd rather stay ... [en] | 0 bình chọn |
| 26/10/2019 | phát âm I prefer living ... |
I prefer living ... [en] | 0 bình chọn |
| 26/10/2019 | phát âm I'd rather live |
I'd rather live [en] | 0 bình chọn |
| 22/04/2019 | phát âm throated |
throated [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm We play in the hay all day |
We play in the hay all day [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm lumbar vertebrae |
lumbar vertebrae [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm We must be consistent in applying the rules. [oxfordlearnersdictionaries.com/consistent] |
We must be consistent in applying the rules. [oxfordlearnersdictionaries.com/consistent] [en] | 0 bình chọn |
| 19/01/2019 | phát âm let's get it |
let's get it [en] | 0 bình chọn |
| 16/12/2018 | phát âm You look nice today |
You look nice today [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2018 | phát âm Don't shit me! |
Don't shit me! [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2018 | phát âm I shit you not. |
I shit you not. [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2018 | phát âm Let's stop bullshitting each other. |
Let's stop bullshitting each other. [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2018 | phát âm flat broke |
flat broke [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2018 | phát âm hunt down |
hunt down [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2018 | phát âm gobble up |
gobble up [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2018 | phát âm Fill in the blanks |
Fill in the blanks [en] | 0 bình chọn |
| 19/09/2018 | phát âm In a matter of hours |
In a matter of hours [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2018 | phát âm makeshift shelter |
makeshift shelter [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2018 | phát âm makeshift construction |
makeshift construction [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2018 | phát âm denuding |
denuding [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2018 | phát âm stubbed |
stubbed [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2018 | phát âm These things are not really related. |
These things are not really related. [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2018 | phát âm I like the way it looks. |
I like the way it looks. [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2018 | phát âm It's coming along! |
It's coming along! [en] | 0 bình chọn |
| 06/08/2018 | phát âm used up |
used up [en] | 0 bình chọn |