| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/10/2017 | phát âm 非肺气流音 |
非肺气流音 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 描写式 |
描写式 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 寒暄交谈 |
寒暄交谈 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 宏观语言学 |
宏观语言学 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 施为功能 |
施为功能 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 特罗布里恩群岛 |
特罗布里恩群岛 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 句法学 |
句法学 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 音系学 |
音系学 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 声学语音学 |
声学语音学 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 发音语言学 |
发音语言学 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 寺坡里 |
寺坡里 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 新华岭 |
新华岭 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 小冲湾 |
小冲湾 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 希望大厦 |
希望大厦 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 峡上村 |
峡上村 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 广慧庵 |
广慧庵 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 新苗中学 |
新苗中学 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 普石村 |
普石村 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 星星酒家 |
星星酒家 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 下茅屋 |
下茅屋 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 栏房子 |
栏房子 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 桃树冲 |
桃树冲 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/10/2017 | phát âm 桐瑞村 |
桐瑞村 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/12/2016 | phát âm 嫉恨 |
嫉恨 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/12/2016 | phát âm 鶏血湯 |
鶏血湯 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/12/2016 | phát âm 为公 |
为公 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/12/2016 | phát âm 茶葉卵 |
茶葉卵 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/12/2016 | phát âm 公仔麺 |
公仔麺 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/12/2016 | phát âm 蟾酥 |
蟾酥 [zh] | 0 bình chọn |
| 22/12/2016 | phát âm 防长 |
防长 [zh] | 0 bình chọn |