| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/06/2016 | phát âm 息肉 |
息肉 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/06/2016 | phát âm 貧血 |
貧血 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/06/2016 | phát âm 紙幣 |
紙幣 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/06/2016 | phát âm 單詞 |
單詞 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/05/2016 | phát âm 好叻 |
好叻 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 培訓 |
培訓 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 不切實際 |
不切實際 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 無人問津 |
無人問津 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 著衫 |
著衫 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 批發 |
批發 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 会 |
会 [yue] | -1 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 想起 |
想起 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 真人真事 |
真人真事 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 易 |
易 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 冇用 |
冇用 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 簽 |
簽 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 記錯 |
記錯 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 记得 |
记得 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 忘记 |
忘记 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 尿布 |
尿布 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 乜啊 |
乜啊 [yue] | -1 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 识 |
识 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/03/2016 | phát âm 祺袍 |
祺袍 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/12/2015 | phát âm 一流 |
一流 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/12/2015 | phát âm 感觉 |
感觉 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/12/2015 | phát âm 一杯紅酒幾多錢? |
一杯紅酒幾多錢? [yue] | 0 bình chọn |
| 06/12/2015 | phát âm 你有冇女朋友? |
你有冇女朋友? [yue] | 0 bình chọn |
| 06/12/2015 | phát âm 你想唔想同我飲杯咖啡? |
你想唔想同我飲杯咖啡? [yue] | 0 bình chọn |
| 06/12/2015 | phát âm 你想飲啲乜? |
你想飲啲乜? [yue] | 0 bình chọn |
| 06/12/2015 | phát âm 同你傾偈真係好開心 |
同你傾偈真係好開心 [yue] | 0 bình chọn |