Thành viên:

TopQuark

Đăng ký phát âm của TopQuark

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/11/2013 Apocalypse Now [en] phát âm Apocalypse Now 9 bình chọn
20/11/2013 Armageddon [en] phát âm Armageddon 3 bình chọn
20/11/2013 sorrow [en] phát âm sorrow 8 bình chọn
20/11/2013 selfie [en] phát âm selfie 14 bình chọn
20/11/2013 showrooming [en] phát âm showrooming 3 bình chọn
20/11/2013 binge-watch [en] phát âm binge-watch 1 bình chọn
20/11/2013 cataclysm [en] phát âm cataclysm 4 bình chọn
20/11/2013 devastation [en] phát âm devastation 3 bình chọn
20/11/2013 catastrophe [en] phát âm catastrophe 10 bình chọn
20/11/2013 annihilation [en] phát âm annihilation 6 bình chọn
20/11/2013 tragedy [en] phát âm tragedy 5 bình chọn
20/11/2013 woe [en] phát âm woe 4 bình chọn
20/11/2013 adversity [en] phát âm adversity 2 bình chọn
20/11/2013 deteriorate [en] phát âm deteriorate 6 bình chọn
20/11/2013 ruination [en] phát âm ruination 3 bình chọn
20/11/2013 washout [en] phát âm washout 2 bình chọn
20/11/2013 disregard [en] phát âm disregard 2 bình chọn
20/11/2013 carelessness [en] phát âm carelessness 2 bình chọn
20/11/2013 neglect [en] phát âm neglect 8 bình chọn
20/11/2013 degeneration [en] phát âm degeneration 3 bình chọn
20/11/2013 blight [en] phát âm blight 3 bình chọn
20/11/2013 fiasco [en] phát âm fiasco 2 bình chọn
20/11/2013 debacle [en] phát âm debacle 3 bình chọn
20/11/2013 disaster [en] phát âm disaster 5 bình chọn
20/11/2013 destructive [en] phát âm destructive 2 bình chọn
20/11/2013 self-inflicted [en] phát âm self-inflicted 1 bình chọn
20/11/2013 unimaginative [en] phát âm unimaginative 3 bình chọn
20/11/2013 unworldly [en] phát âm unworldly 3 bình chọn
20/11/2013 parochial [en] phát âm parochial 2 bình chọn
20/11/2013 sectional [en] phát âm sectional 2 bình chọn