| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/06/2010 | phát âm جذل |
جذل [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm هنيئاً |
هنيئاً [ar] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm على الرحب والسعة |
على الرحب والسعة [ar] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm لا يسمع |
لا يسمع [ar] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm أحببت |
أحببت [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm الأبراج الشمسية |
الأبراج الشمسية [ar] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm حظك اليوم |
حظك اليوم [ar] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm مدحي لحسن |
مدحي لحسن [ar] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm اختير |
اختير [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أجلها |
أجلها [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm اخرى |
اخرى [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm ادفع |
ادفع [ar] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm آخذ |
آخذ [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm آخرا |
آخرا [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أخَفّ |
أخَفّ [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أخافوه |
أخافوه [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm إدخاله |
إدخاله [ar] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm أدْمتْ |
أدْمتْ [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أبراج |
أبراج [ar] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm أدعى |
أدعى [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm ادعى |
ادعى [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أخرجي |
أخرجي [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أخلاقهما |
أخلاقهما [ar] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm أخطأت |
أخطأت [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أدخله |
أدخله [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أدرى |
أدرى [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm أدخلت |
أدخلت [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm إدراكه |
إدراكه [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm استعار |
استعار [ar] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm لامع |
لامع [ar] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |