| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/10/2012 | phát âm співчуття |
співчуття [uk] | -1 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm ртуть |
ртуть [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm серветки |
серветки [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm що саме? |
що саме? [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm Суматра |
Суматра [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm коридор |
коридор [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm телур |
телур [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm сіборгій |
сіборгій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm скандій |
скандій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm фермій |
фермій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm оглядач |
оглядач [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm самарій |
самарій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm осмій |
осмій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm ніобій |
ніобій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm Неодим |
Неодим [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm менделеевій |
менделеевій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm дубній |
дубній [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm кадмій |
кадмій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm кюрій |
кюрій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm рентгеній |
рентгеній [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm розмовний |
розмовний [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm майтнерій |
майтнерій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm дармштадтій |
дармштадтій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm новинка |
новинка [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm радо |
радо [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm берилій |
берилій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm барій |
барій [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm ейнштейній |
ейнштейній [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm актиній |
актиній [uk] | 0 bình chọn |
| 19/10/2012 | phát âm рознім |
рознім [uk] | 0 bình chọn |