| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/12/2015 | phát âm 太⋯⋯喇 |
太⋯⋯喇 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 審計署 |
審計署 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 生產國 |
生產國 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 腎上腺 |
腎上腺 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 審判權 |
審判權 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 勝利者 |
勝利者 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 生命線 |
生命線 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 生理學 |
生理學 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 生長期 |
生長期 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 生活費 |
生活費 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 失業者 |
失業者 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 失敗者 |
失敗者 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 挜位(占位置) |
挜位(占位置) [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 手榴彈 |
手榴彈 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 手術室 |
手術室 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 手工藝 |
手工藝 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 手工業 |
手工業 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 手風琴 |
手風琴 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 手電筒 |
手電筒 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 收貨人 |
收貨人 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 收購量 |
收購量 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 收購價 |
收購價 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 收購額 |
收購額 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 書法家 |
書法家 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 授權書 |
授權書 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 受賄罪 |
受賄罪 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 雙胞胎 |
雙胞胎 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 水平線 |
水平線 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 碩士生 |
碩士生 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/02/2015 | phát âm 說服力 |
說服力 [yue] | 0 bình chọn |