| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/01/2010 | phát âm schvaluje |
schvaluje [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm frajer |
frajer [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm nůž |
nůž [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm bezpečnost |
bezpečnost [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm bezpečí |
bezpečí [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm šišlat |
šišlat [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm pomáhat |
pomáhat [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm chránit |
chránit [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm vynalézt |
vynalézt [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm vyprávět |
vyprávět [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm kreslit |
kreslit [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm popelnice |
popelnice [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm čtverec |
čtverec [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm klavír |
klavír [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm očumovat |
očumovat [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm knedlík |
knedlík [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm kaviár |
kaviár [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm korupce |
korupce [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm deník |
deník [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm prorok |
prorok [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm dokázat |
dokázat [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm borůvka |
borůvka [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm řečník |
řečník [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm houba |
houba [cs] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/01/2010 | phát âm potok |
potok [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm kulečník |
kulečník [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm modřina |
modřina [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm drůbež |
drůbež [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm prodavač |
prodavač [cs] | 0 bình chọn |
| 29/01/2010 | phát âm prodal |
prodal [cs] | 0 bình chọn |