| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/04/2011 | phát âm birka |
birka [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2011 | phát âm juh |
juh [hu] | -1 bình chọn |
| 01/04/2011 | phát âm páva |
páva [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2011 | phát âm póni |
póni [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2011 | phát âm póniló |
póniló [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2011 | phát âm kiskacsa |
kiskacsa [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2011 | phát âm csacsi |
csacsi [hu] | 0 bình chọn |
| 01/04/2011 | phát âm kiscica |
kiscica [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm szemhéjfesték |
szemhéjfesték [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm Dohány utca |
Dohány utca [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm széldzseki |
széldzseki [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm melltartó |
melltartó [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm zöldbab |
zöldbab [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm sóska |
sóska [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm kosztümkabát |
kosztümkabát [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm kosztüm |
kosztüm [hu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 31/03/2011 | phát âm félkabát |
félkabát [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm szempillafesték |
szempillafesték [hu] | 0 bình chọn |
| 31/03/2011 | phát âm grépfrút |
grépfrút [hu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 31/03/2011 | phát âm csokor |
csokor [hu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 30/03/2011 | phát âm pata |
pata [hu] | 0 bình chọn |
| 30/03/2011 | phát âm teáskanál |
teáskanál [hu] | 0 bình chọn |