| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/09/2024 | phát âm el Colom Xic |
el Colom Xic [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm ufana |
ufana [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm ufanejar |
ufanejar [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm ufanor |
ufanor [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm ufanós |
ufanós [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm ufanosament |
ufanosament [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm ugetista |
ugetista [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm jaborandi |
jaborandi [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm jaça |
jaça [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm jacaranda |
jacaranda [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm jacent |
jacent [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm xaponer |
xaponer [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm xapot |
xapot [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm xaragallar |
xaragallar [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm xiscada |
xiscada [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm xiroiament |
xiroiament [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm xebronet |
xebronet [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm xapotejar |
xapotejar [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm zoòfit |
zoòfit [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm xipòtol |
xipòtol [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acomodatiu |
acomodatiu [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm abrasor |
abrasor [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acatarrar-se |
acatarrar-se [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acompanyable |
acompanyable [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acompanyada |
acompanyada [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acatxar |
acatxar [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acompanyador |
acompanyador [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acompanyant |
acompanyant [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acusament |
acusament [ca] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm acatament |
acatament [ca] | 0 bình chọn |