| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/01/2018 | phát âm сам |
сам [ru] | 0 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm назад |
назад [ru] | 1 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm лишь |
лишь [ru] | 0 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm вместе |
вместе [ru] | 0 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm дать |
дать [ru] | 0 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm на улице |
на улице [ru] | 1 bình chọn |
| 14/01/2018 | phát âm задача |
задача [ru] | 0 bình chọn |
| 26/05/2017 | phát âm древнегреческой |
древнегреческой [ru] | 1 bình chọn |
| 25/05/2017 | phát âm закатов |
закатов [ru] | 0 bình chọn |
| 25/05/2017 | phát âm хориста |
хориста [ru] | 0 bình chọn |
| 25/05/2017 | phát âm разоблачитель |
разоблачитель [ru] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm употребляю |
употребляю [ru] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm выбрались |
выбрались [ru] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm зашиваться |
зашиваться [ru] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm зашиваюсь |
зашиваюсь [ru] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm феерическим |
феерическим [ru] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm разбила |
разбила [ru] | 0 bình chọn |
| 21/05/2017 | phát âm помогая |
помогая [ru] | 0 bình chọn |
| 20/05/2017 | phát âm проповедников |
проповедников [ru] | 0 bình chọn |
| 20/05/2017 | phát âm донять |
донять [ru] | 0 bình chọn |
| 20/05/2017 | phát âm французский поцелуй |
французский поцелуй [ru] | 1 bình chọn |
| 20/05/2017 | phát âm ввела |
ввела [ru] | 0 bình chọn |
| 20/05/2017 | phát âm мышца |
мышца [ru] | 1 bình chọn |
| 20/05/2017 | phát âm Законное |
Законное [ru] | 0 bình chọn |
| 20/05/2017 | phát âm предсказывал |
предсказывал [ru] | 0 bình chọn |
| 20/05/2017 | phát âm Нарушители |
Нарушители [ru] | 0 bình chọn |
| 10/11/2016 | phát âm маскировщик |
маскировщик [ru] | 0 bình chọn |
| 10/11/2016 | phát âm сооружены |
сооружены [ru] | 0 bình chọn |
| 10/11/2016 | phát âm дистрибьютер |
дистрибьютер [ru] | 0 bình chọn |
| 10/11/2016 | phát âm утром |
утром [ru] | 2 bình chọn |