| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/10/2017 | phát âm Добрий вечір |
Добрий вечір [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm міграцію |
міграцію [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm себе |
себе [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm у себе |
у себе [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm у себе вдома |
у себе вдома [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm робочу |
робочу [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm силу |
силу [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm англійську |
англійську [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm євромови |
євромови [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm євромова |
євромова [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm родоводи |
родоводи [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2017 | phát âm вчать |
вчать [uk] | 0 bình chọn |
| 08/02/2016 | phát âm Берестейськ |
Берестейськ [uk] | 0 bình chọn |
| 08/02/2016 | phát âm суди |
суди [uk] | 0 bình chọn |
| 08/02/2016 | phát âm положення |
положення [uk] | 0 bình chọn |
| 08/02/2016 | phát âm законодавчий |
законодавчий [uk] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm флегма |
флегма [uk] | 0 bình chọn |
| 30/01/2016 | phát âm рефлюкс |
рефлюкс [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm центрування |
центрування [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm поодинокі |
поодинокі [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm Мальовничі |
Мальовничі [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm полегшення |
полегшення [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm засвоєння |
засвоєння [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm страждаючий |
страждаючий [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm запліднити |
запліднити [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm героїн |
героїн [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm емульгатор |
емульгатор [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm калорія |
калорія [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm служби |
служби [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm номери |
номери [uk] | 0 bình chọn |