Thành viên:

Yingying11

Đăng ký phát âm của Yingying11

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
05/05/2021
phát âm 可以刷卡吗?
可以刷卡吗? [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 多少钱?
多少钱? [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 噬咬
噬咬 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 十字军
十字军 [zh] 1 bình chọn
05/05/2021
phát âm 與日俱增
與日俱增 [zh] 1 bình chọn
05/05/2021
phát âm 耳熟能詳
耳熟能詳 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 潮起潮落
潮起潮落 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 石蜡
石蜡 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 絕對
絕對 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 尋找
尋找 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 慌慌张张
慌慌张张 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 甲狀腺
甲狀腺 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 鐵環
鐵環 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 借到
借到 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 多风
多风 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 多雪
多雪 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 忽高忽低
忽高忽低 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 一身是汗
一身是汗 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 时阴时晴
时阴时晴 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 裙装
裙装 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 男女士
男女士 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 一毛钱
一毛钱 [zh] 1 bình chọn
05/05/2021
phát âm 有毛用
有毛用 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 管毛用
管毛用 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 登山車
登山車 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 心竅
心竅 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 眼紅
眼紅 [zh] 1 bình chọn
05/05/2021
phát âm 斜睨
斜睨 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 忽好忽坏
忽好忽坏 [zh] 0 bình chọn
05/05/2021
phát âm 石材/料
石材/料 [zh] 1 bình chọn