| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | phát âm 二合一 |
二合一 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 我用勺子 |
我用勺子 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 听候差遣 |
听候差遣 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 实权 |
实权 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 栖身 |
栖身 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 身着 |
身着 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 玺 |
玺 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 破灭 |
破灭 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 苛责 |
苛责 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 醉心于 |
醉心于 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 难以启齿 |
难以启齿 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 喑不能言 |
喑不能言 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 干打雷不下雨 |
干打雷不下雨 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 絕嗣 |
絕嗣 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 睡梦中 |
睡梦中 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 相向 |
相向 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 膽大妄為 |
膽大妄為 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 太晦氣了 |
太晦氣了 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/06/2026 | phát âm 心怀感激 |
心怀感激 [zh] | 0 bình chọn |