| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/04/2013 | phát âm 我戳 |
我戳 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 古冶 |
古冶 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 古今小说 |
古今小说 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 古史 |
古史 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 古来 |
古来 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 古新世 |
古新世 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 人行道 |
人行道 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 来龙去脉 |
来龙去脉 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 耶稣 |
耶稣 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 促进 |
促进 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 仙人掌 |
仙人掌 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 伊丽莎白 |
伊丽莎白 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 代数函数论 |
代数函数论 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 仙草 |
仙草 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 仍旧 |
仍旧 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 今后 |
今后 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 基督教 |
基督教 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 仇敌 |
仇敌 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 海德光明佛 |
海德光明佛 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 人材 |
人材 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 享年 |
享年 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 亚历山大里亚 |
亚历山大里亚 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 靠谱 |
靠谱 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 古杰拉尔 |
古杰拉尔 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 魏延 |
魏延 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 古波 |
古波 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 木牛流马 |
木牛流马 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 土崩鱼烂 |
土崩鱼烂 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 官渡之战 |
官渡之战 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/12/2012 | phát âm 玩人丧德 |
玩人丧德 [zh] | 0 bình chọn |