| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/01/2017 | phát âm 花生友 |
花生友 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 拓扑学 |
拓扑学 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 阮光英 |
阮光英 [yue] | -1 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 巧克力 |
巧克力 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 撲街 |
撲街 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 打水漂 |
打水漂 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 笑到滮尿 |
笑到滮尿 [yue] | -1 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 慍 |
慍 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 柒头 |
柒头 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/01/2017 | phát âm 张宝华 |
张宝华 [yue] | -1 bình chọn |