| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/05/2012 | phát âm čević |
čević [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm očistite |
očistite [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm nasjeckani |
nasjeckani [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm operite |
operite [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm ih |
ih [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm ulju |
ulju [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm ispržite |
ispržite [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm zatim |
zatim [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm gljivama |
gljivama [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm očišćeni |
očišćeni [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm gljive |
gljive [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm kriške |
kriške [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm manje |
manje [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm ocijedite |
ocijedite [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm narežite |
narežite [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm narezan |
narezan [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm isto |
isto [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm teletinu |
teletinu [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm opran |
opran [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm pa |
pa [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm provrije |
provrije [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm jednom |
jednom [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm još |
još [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm neka |
neka [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm vinom |
vinom [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm vrhnjem |
vrhnjem [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm te |
te [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm puding |
puding [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm žumanjka |
žumanjka [bs] | 0 bình chọn |
| 02/05/2012 | phát âm vatra |
vatra [bs] | 0 bình chọn |