| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/02/2015 | phát âm tub tub掂 |
tub tub掂 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 找数 |
找数 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 掅起 |
掅起 [yue] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 呢埲牆 |
呢埲牆 [yue] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 揞咀 |
揞咀 [yue] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 尿餲 |
尿餲 [yue] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 趌腳 |
趌腳 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 壅埋佢 |
壅埋佢 [yue] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 睺實 |
睺實 [yue] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 走趲 |
走趲 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 擏錫 |
擏錫 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 万俟卨 |
万俟卨 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm 糝鹽 |
糝鹽 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/02/2015 | phát âm 大缆都扯唔埋 |
大缆都扯唔埋 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/02/2015 | phát âm 兜吧星 |
兜吧星 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/02/2015 | phát âm 一大遝 |
一大遝 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/02/2015 | phát âm 好渣 |
好渣 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/02/2015 | phát âm 蠄蟝 |
蠄蟝 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/02/2015 | phát âm 咿挹 |
咿挹 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/02/2015 | phát âm 靚到沊一聲 |
靚到沊一聲 [yue] | 0 bình chọn |