| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/08/2017 | phát âm 在庫を切らす |
在庫を切らす [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 前奏曲 |
前奏曲 [ja] | 1 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 休符 |
休符 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 交響詩 |
交響詩 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm 全音符 |
全音符 [ja] | 1 bình chọn |
| 16/08/2017 | phát âm だるい 体に鞭を打って電気を消す。 |
だるい 体に鞭を打って電気を消す。 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2017 | phát âm 大魔術 |
大魔術 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/08/2017 | phát âm しゃーない |
しゃーない [ja] | 0 bình chọn |
| 13/08/2017 | phát âm コーヒーテーブル |
コーヒーテーブル [ja] | 0 bình chọn |
| 12/08/2017 | phát âm 家路につく |
家路につく [ja] | 0 bình chọn |
| 12/08/2017 | phát âm お馬鹿さん |
お馬鹿さん [ja] | 0 bình chọn |
| 12/08/2017 | phát âm ラブコメディー |
ラブコメディー [ja] | 0 bình chọn |
| 10/08/2017 | phát âm 一膳 |
一膳 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/08/2017 | phát âm 旗揚げ |
旗揚げ [ja] | 0 bình chọn |
| 10/08/2017 | phát âm 反論 |
反論 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/08/2017 | phát âm 厚生省 |
厚生省 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/08/2017 | phát âm 口語英語 |
口語英語 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/08/2017 | phát âm おおざっぱな |
おおざっぱな [ja] | 0 bình chọn |
| 10/08/2017 | phát âm 着脱 |
着脱 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/08/2017 | phát âm ご飯粒 |
ご飯粒 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2017 | phát âm おあいにく様 |
おあいにく様 [ja] | 0 bình chọn |
| 06/08/2017 | phát âm 図書館員 |
図書館員 [ja] | 0 bình chọn |
| 06/08/2017 | phát âm 剣群 |
剣群 [ja] | 0 bình chọn |
| 06/08/2017 | phát âm 大久野島(おおくのしま) |
大久野島(おおくのしま) [ja] | 0 bình chọn |
| 04/08/2017 | phát âm 隠れキリシタン |
隠れキリシタン [ja] | 0 bình chọn |
| 04/08/2017 | phát âm 誰ですか |
誰ですか [ja] | 1 bình chọn |
| 04/08/2017 | phát âm ウェブ |
ウェブ [ja] | 0 bình chọn |
| 04/08/2017 | phát âm ヘアサロン |
ヘアサロン [ja] | 0 bình chọn |
| 04/08/2017 | phát âm 殺処分 |
殺処分 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/08/2017 | phát âm 糖尿病は脾臓の機能不全に起因する |
糖尿病は脾臓の機能不全に起因する [ja] | 0 bình chọn |