| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/09/2017 | phát âm 转速 |
转速 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 比得过 |
比得过 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 吸脂 |
吸脂 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 秋景 |
秋景 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 石青 |
石青 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 没文化 |
没文化 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 电木 |
电木 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 瓶装 |
瓶装 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 酒单 |
酒单 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 喝不了 |
喝不了 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 抢钱 |
抢钱 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 喝得了 |
喝得了 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 吃得了 |
吃得了 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 下口 |
下口 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 相抵 |
相抵 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 排汗 |
排汗 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 灼伤 |
灼伤 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 铁屑 |
铁屑 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 废料 |
废料 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 熔炉 |
熔炉 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 窝火 |
窝火 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 跟随步 |
跟随步 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 椰子船 |
椰子船 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 羊杂碎 |
羊杂碎 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 托卡马克 |
托卡马克 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 拍黄瓜 |
拍黄瓜 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 松鼠桂鱼 |
松鼠桂鱼 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 体字 |
体字 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 鸡汤圆子 |
鸡汤圆子 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/09/2017 | phát âm 勺儿 |
勺儿 [zh] | 0 bình chọn |