| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/01/2014 | phát âm 百般刁難 |
百般刁難 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 白紙黑字 |
白紙黑字 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 百萬富翁 |
百萬富翁 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 擺在面前 |
擺在面前 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 擺脫困境 |
擺脫困境 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛國人士 |
愛國人士 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛護公物 |
愛護公物 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛國主義 |
愛國主義 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛國運動 |
愛國運動 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛不釋手 |
愛不釋手 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 阿諛奉承 |
阿諛奉承 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 挨門逐戶 |
挨門逐戶 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛廠如家 |
愛廠如家 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛國熱情 |
愛國熱情 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛國僑胞 |
愛國僑胞 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 愛國精神 |
愛國精神 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 阿彌陀佛 |
阿彌陀佛 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/01/2014 | phát âm 阿拉伯語 |
阿拉伯語 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 賀蘭 |
賀蘭 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 卡丁車 |
卡丁車 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 吸收劑 |
吸收劑 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 吸附水 |
吸附水 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 吸附劑 |
吸附劑 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 西紅柿 |
西紅柿 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 執拾 |
執拾 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 執拾行李 |
執拾行李 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 扤住 |
扤住 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 扤下扤下 |
扤下扤下 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 扤實 |
扤實 [yue] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm 更亭 |
更亭 [yue] | 0 bình chọn |