| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/04/2014 | phát âm ankommet |
ankommet [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm amerikanere |
amerikanere [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm stativ, stakit, kasket |
stativ, stakit, kasket [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm sydet |
sydet [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm syden |
syden [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm huder |
huder [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm bihulebetændelse |
bihulebetændelse [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm Bjergsø |
Bjergsø [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm rygsøjlens |
rygsøjlens [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm hvirvler |
hvirvler [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm Anna Matilde |
Anna Matilde [da] | 0 bình chọn |
| 20/04/2014 | phát âm Trediveårskrigen |
Trediveårskrigen [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm lammekølle |
lammekølle [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm paté |
paté [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm søtunge |
søtunge [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm fornuftigt |
fornuftigt [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm rygfinne |
rygfinne [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm snørebånd |
snørebånd [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm opskrifter |
opskrifter [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm dåb |
dåb [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm synlig |
synlig [da] | -1 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm aflyse |
aflyse [da] | -1 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm sitre |
sitre [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm længst |
længst [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm ældst |
ældst [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm ækel |
ækel [da] | 0 bình chọn |
| 08/06/2012 | phát âm tragisk |
tragisk [da] | 0 bình chọn |