| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/10/2020 | phát âm מסתכסכות |
מסתכסכות [he] | 1 bình chọn |
| 30/07/2019 | phát âm עיר החֵן |
עיר החֵן [he] | 0 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm לילה טוב |
לילה טוב [he] | 0 bình chọn |
| 21/02/2017 | phát âm פחמן |
פחמן [he] | 1 bình chọn |
| 21/02/2017 | phát âm זרחן |
זרחן [he] | 0 bình chọn |
| 21/02/2017 | phát âm גופרית |
גופרית [he] | 1 bình chọn |
| 21/02/2017 | phát âm בדיל |
בדיל [he] | 0 bình chọn |
| 21/02/2017 | phát âm מספר אטומי |
מספר אטומי [he] | 1 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm תמרורים |
תמרורים [he] | 0 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm שמאי ביטוח |
שמאי ביטוח [he] | 1 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm מִסגָד |
מִסגָד [he] | 1 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm רובע יהודי |
רובע יהודי [he] | 1 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm תְגוּבָת שַׁרשֶׁרֶת |
תְגוּבָת שַׁרשֶׁרֶת [he] | 0 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm תַכשִׁיטִים |
תַכשִׁיטִים [he] | 0 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm שַׁרשֶׁרֶת |
שַׁרשֶׁרֶת [he] | 0 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm מִבצָר |
מִבצָר [he] | 0 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm תואר אוניברסיטאי |
תואר אוניברסיטאי [he] | 0 bình chọn |
| 10/02/2017 | phát âm המגירה |
המגירה [he] | 0 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm לוקר |
לוקר [he] | 1 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm haarez |
haarez [he] | 1 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm ויתרתי |
ויתרתי [he] | 1 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm שגויות |
שגויות [he] | 1 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm חוגגת |
חוגגת [he] | 1 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm בילבול |
בילבול [he] | 0 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm tsalul |
tsalul [he] | 0 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm צדיקים |
צדיקים [he] | 1 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm Potiphar |
Potiphar [he] | 1 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm העירה |
העירה [he] | 0 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm בוטקה |
בוטקה [he] | 0 bình chọn |
| 09/02/2017 | phát âm שוכר |
שוכר [he] | 1 bình chọn |