Thành viên:

achmo

Đăng ký phát âm của achmo

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/02/2017 פחמן [he] phát âm פחמן 1 bình chọn
21/02/2017 זרחן [he] phát âm זרחן 0 bình chọn
21/02/2017 גופרית [he] phát âm גופרית 1 bình chọn
21/02/2017 בדיל [he] phát âm בדיל 0 bình chọn
21/02/2017 מספר אטומי [he] phát âm מספר אטומי 1 bình chọn
11/02/2017 תמרורים [he] phát âm תמרורים 0 bình chọn
11/02/2017 שמאי ביטוח [he] phát âm שמאי ביטוח 1 bình chọn
11/02/2017 מִסגָד [he] phát âm מִסגָד 1 bình chọn
11/02/2017 רובע יהודי [he] phát âm רובע יהודי 0 bình chọn
11/02/2017 תְגוּבָת שַׁרשֶׁרֶת [he] phát âm תְגוּבָת שַׁרשֶׁרֶת 0 bình chọn
11/02/2017 תַכשִׁיטִים [he] phát âm תַכשִׁיטִים 0 bình chọn
11/02/2017 שַׁרשֶׁרֶת [he] phát âm שַׁרשֶׁרֶת 0 bình chọn
11/02/2017 מִבצָר [he] phát âm מִבצָר 0 bình chọn
11/02/2017 תואר אוניברסיטאי [he] phát âm תואר אוניברסיטאי 0 bình chọn
11/02/2017 המגירה [he] phát âm המגירה 0 bình chọn
09/02/2017 לוקר [he] phát âm לוקר 1 bình chọn
09/02/2017 haarez [he] phát âm haarez 1 bình chọn
09/02/2017 משוגעות [he] phát âm משוגעות -1 bình chọn
09/02/2017 ויתרתי [he] phát âm ויתרתי 1 bình chọn
09/02/2017 שגויות [he] phát âm שגויות 1 bình chọn
09/02/2017 חוגגת [he] phát âm חוגגת 1 bình chọn
09/02/2017 בילבול [he] phát âm בילבול 0 bình chọn
09/02/2017 tsalul [he] phát âm tsalul 0 bình chọn
09/02/2017 צדיקים [he] phát âm צדיקים 1 bình chọn
09/02/2017 Potiphar [he] phát âm Potiphar 1 bình chọn
09/02/2017 העירה [he] phát âm העירה 0 bình chọn
09/02/2017 בוטקה [he] phát âm בוטקה 0 bình chọn
09/02/2017 שוכר [he] phát âm שוכר 1 bình chọn
09/02/2017 קנייה [he] phát âm קנייה 0 bình chọn
09/02/2017 היזהרו [he] phát âm היזהרו 0 bình chọn