| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/11/2016 | phát âm madárpók |
madárpók [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm védszövetség |
védszövetség [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm robbanni |
robbanni [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm kékkagyló |
kékkagyló [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm kapribogyó |
kapribogyó [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm Regéc |
Regéc [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm fülkében |
fülkében [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm utótag |
utótag [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm szorítószerkezet |
szorítószerkezet [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm osztrigatelep |
osztrigatelep [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm osztrigaszedő |
osztrigaszedő [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm osztrigagyűjtő |
osztrigagyűjtő [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm enyvező |
enyvező [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm csőpánt |
csőpánt [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm csíptető |
csíptető [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm fenyőmag |
fenyőmag [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm fésűkagyló |
fésűkagyló [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm kicakkoz |
kicakkoz [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm lóbab |
lóbab [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm humusz |
humusz [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm Béri Balogh Ádám |
Béri Balogh Ádám [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm tarolni |
tarolni [hu] | 0 bình chọn |
| 01/11/2016 | phát âm lesajnál |
lesajnál [hu] | 0 bình chọn |
| 16/12/2012 | phát âm hevítő |
hevítő [hu] | 0 bình chọn |
| 16/12/2012 | phát âm hevítés |
hevítés [hu] | 0 bình chọn |
| 16/12/2012 | phát âm héja |
héja [hu] | 0 bình chọn |
| 16/12/2012 | phát âm harmonikázik |
harmonikázik [hu] | 0 bình chọn |
| 16/12/2012 | phát âm gurító |
gurító [hu] | 0 bình chọn |
| 16/12/2012 | phát âm hárító |
hárító [hu] | 0 bình chọn |
| 16/12/2012 | phát âm hajlás |
hajlás [hu] | 0 bình chọn |