| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/06/2015 | phát âm pícnina |
pícnina [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2015 | phát âm ústava |
ústava [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2015 | phát âm strojírenský veletrh |
strojírenský veletrh [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2015 | phát âm popleta |
popleta [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2015 | phát âm deskriptiva |
deskriptiva [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm nevysvětlitelný |
nevysvětlitelný [cs] | 1 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm povinné ručení |
povinné ručení [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm přehnat |
přehnat [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm občasný |
občasný [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm nevyslovitelnost |
nevyslovitelnost [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm pivovar |
pivovar [cs] | 1 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm linout se |
linout se [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm obří |
obří [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm vypořádat se |
vypořádat se [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm točit se |
točit se [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm zaťatý |
zaťatý [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm chválit |
chválit [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm okatý |
okatý [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm potěšení |
potěšení [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm zanechat |
zanechat [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm zanechávat |
zanechávat [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm prostranství |
prostranství [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm vyzvídat |
vyzvídat [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm vyježděný |
vyježděný [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm oslňující |
oslňující [cs] | 0 bình chọn |
| 03/11/2014 | phát âm leštěný |
leštěný [cs] | 0 bình chọn |
| 12/09/2014 | phát âm rande |
rande [cs] | 0 bình chọn |
| 12/09/2014 | phát âm egocentrický |
egocentrický [cs] | 0 bình chọn |
| 12/09/2014 | phát âm Objekt |
Objekt [cs] | 0 bình chọn |
| 12/09/2014 | phát âm Kodex |
Kodex [cs] | 0 bình chọn |