| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/10/2016 | phát âm Selat Malaka |
Selat Malaka [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm jarak-pendek |
jarak-pendek [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm semampai |
semampai [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm batagor |
batagor [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm cimol |
cimol [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm investigasi |
investigasi [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm reportase |
reportase [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm kaderisasi |
kaderisasi [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm lalai |
lalai [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm pempek |
pempek [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm komplikasi |
komplikasi [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm tenggiri |
tenggiri [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm tendensius |
tendensius [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm tasydid |
tasydid [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm air tawar |
air tawar [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm tawar-menawar |
tawar-menawar [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm rengginang |
rengginang [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm kue pandan |
kue pandan [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm kue cubit |
kue cubit [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm klepon |
klepon [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm jajanan pasar |
jajanan pasar [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm rempeyek |
rempeyek [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm emping melinjo |
emping melinjo [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm keripik singkong |
keripik singkong [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm krupuk |
krupuk [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm bistik Jawa |
bistik Jawa [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm telur pindang |
telur pindang [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm sambal ulek |
sambal ulek [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm teh talua |
teh talua [ind] | 0 bình chọn |
| 02/10/2016 | phát âm kunyit |
kunyit [ind] | 0 bình chọn |