Thành viên:

ahelfant

Đăng ký phát âm của ahelfant

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/05/2015 succedent [en] phát âm succedent 0 bình chọn
16/05/2015 explicative [en] phát âm explicative 0 bình chọn
16/05/2015 mestizo [en] phát âm mestizo 1 bình chọn
05/03/2014 blindness [en] phát âm blindness 1 bình chọn
05/03/2014 trainable [en] phát âm trainable 0 bình chọn
10/12/2013 Byron De La Beckwith [en] phát âm Byron De La Beckwith 0 bình chọn
10/12/2013 ventriloquy [en] phát âm ventriloquy 0 bình chọn
10/12/2013 Comme des Garçons [en] phát âm Comme des Garçons 0 bình chọn
10/12/2013 Lilienthal [en] phát âm Lilienthal 0 bình chọn
10/12/2013 Akira [en] phát âm Akira -1 bình chọn
25/11/2013 ecotage [en] phát âm ecotage 0 bình chọn
25/11/2013 potato knishes [en] phát âm potato knishes 0 bình chọn
19/11/2013 Annandale [en] phát âm Annandale 0 bình chọn
19/11/2013 Dsquared2 [en] phát âm Dsquared2 0 bình chọn
24/05/2013 John C. Reilly [en] phát âm John C. Reilly 0 bình chọn
05/01/2013 big toe [en] phát âm big toe 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/01/2013 ruggedness [en] phát âm ruggedness 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/01/2013 macrolevel [en] phát âm macrolevel 0 bình chọn
23/11/2011 perfidies [en] phát âm perfidies 0 bình chọn
23/11/2011 immiscible [en] phát âm immiscible 0 bình chọn
23/11/2011 oximetry [en] phát âm oximetry 0 bình chọn
23/11/2011 pulses [en] phát âm pulses 0 bình chọn
23/11/2011 doggone [en] phát âm doggone 0 bình chọn
23/11/2011 zippers [en] phát âm zippers 0 bình chọn
23/11/2011 unreasonably [en] phát âm unreasonably 2 bình chọn
23/11/2011 fooled [en] phát âm fooled 0 bình chọn
23/11/2011 answerability [en] phát âm answerability 0 bình chọn
23/11/2011 holographic [en] phát âm holographic 0 bình chọn
23/11/2011 asbestosis [en] phát âm asbestosis 0 bình chọn
23/11/2011 bearcats [en] phát âm bearcats 0 bình chọn