| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/10/2022 | phát âm This video appears to show their father. |
This video appears to show their father. [en] | 0 bình chọn |
| 11/10/2022 | phát âm climbing apparatus |
climbing apparatus [en] | 0 bình chọn |
| 11/10/2022 | phát âm What gives? |
What gives? [en] | 0 bình chọn |
| 11/10/2022 | phát âm loss of sensation |
loss of sensation [en] | 0 bình chọn |
| 11/10/2022 | phát âm county fair |
county fair [en] | 0 bình chọn |
| 11/10/2022 | phát âm Let's cut to the chase. |
Let's cut to the chase. [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2015 | phát âm succedent |
succedent [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2015 | phát âm Halt and Catch Fire |
Halt and Catch Fire [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2015 | phát âm explicative |
explicative [en] | 0 bình chọn |
| 16/05/2015 | phát âm mestizo |
mestizo [en] | 1 bình chọn |
| 05/03/2014 | phát âm blindness |
blindness [en] | 3 bình chọn |
| 05/03/2014 | phát âm trainable |
trainable [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2013 | phát âm Byron De La Beckwith |
Byron De La Beckwith [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2013 | phát âm ventriloquy |
ventriloquy [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2013 | phát âm Comme des Garçons |
Comme des Garçons [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2013 | phát âm Lilienthal |
Lilienthal [en] | 0 bình chọn |
| 10/12/2013 | phát âm Akira |
Akira [en] | -1 bình chọn |
| 25/11/2013 | phát âm ecotage |
ecotage [en] | 0 bình chọn |
| 25/11/2013 | phát âm potato knishes |
potato knishes [en] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm Annandale |
Annandale [en] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm Dsquared2 |
Dsquared2 [en] | 0 bình chọn |
| 24/05/2013 | phát âm John C. Reilly |
John C. Reilly [en] | 0 bình chọn |
| 05/01/2013 | phát âm big toe |
big toe [en] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/01/2013 | phát âm ruggedness |
ruggedness [en] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/01/2013 | phát âm macrolevel |
macrolevel [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2011 | phát âm perfidies |
perfidies [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2011 | phát âm immiscible |
immiscible [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2011 | phát âm oximetry |
oximetry [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2011 | phát âm pulses |
pulses [en] | 0 bình chọn |
| 23/11/2011 | phát âm doggone |
doggone [en] | 0 bình chọn |