| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/03/2015 | phát âm 朵渔 |
朵渔 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2015 | phát âm 维护时间窗 |
维护时间窗 [zh] | 1 bình chọn |
| 16/03/2015 | phát âm 专门店 |
专门店 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2015 | phát âm 电子设备 |
电子设备 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2015 | phát âm 手掌 |
手掌 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2015 | phát âm 腹肌 |
腹肌 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2015 | phát âm 美式 |
美式 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2015 | phát âm 意式 |
意式 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2015 | phát âm 产权 |
产权 [zh] | 0 bình chọn |
| 15/03/2015 | phát âm 会去 |
会去 [zh] | 0 bình chọn |