| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 27/11/2013 | phát âm 皇帝 |
皇帝 [ja] | -1 bình chọn |
| 02/08/2013 | phát âm 般若波羅蜜多心経 |
般若波羅蜜多心経 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/08/2013 | phát âm ラーメン |
ラーメン [ja] | 1 bình chọn |
| 02/08/2013 | phát âm karaoke |
karaoke [ja] | 0 bình chọn |
| 02/08/2013 | phát âm 花礫 |
花礫 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/08/2013 | phát âm 車検 |
車検 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/08/2013 | phát âm 天安門広場 |
天安門広場 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/08/2013 | phát âm Chingennsai |
Chingennsai [ja] | 0 bình chọn |
| 02/08/2013 | phát âm スルメイカ |
スルメイカ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm 教えろ |
教えろ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm 洗 |
洗 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm 受 |
受 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm 飲 |
飲 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm 邦 |
邦 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm docchi |
docchi [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm 太もも |
太もも [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm 議 |
議 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm よろしくおねがいします |
よろしくおねがいします [ja] | 0 bình chọn |
| 13/07/2012 | phát âm Zennihon judo senshuken taikai |
Zennihon judo senshuken taikai [ja] | 0 bình chọn |
| 29/06/2012 | phát âm 0°C |
0°C [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm $ |
$ [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm スレッシュホールド |
スレッシュホールド [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm セフティコーン |
セフティコーン [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm 雨滴 |
雨滴 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm 力強い |
力強い [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm watashiwa |
watashiwa [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm 天宮 |
天宮 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm 神舟 |
神舟 [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm ~によって違う |
~によって違う [ja] | 0 bình chọn |
| 26/06/2012 | phát âm .jp |
.jp [ja] | 0 bình chọn |