| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/02/2018 | phát âm 帰国生徒 |
帰国生徒 [ja] | 1 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm ほしい物リスト |
ほしい物リスト [ja] | 1 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 屁みたい |
屁みたい [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 教室でものを食べてはいけません |
教室でものを食べてはいけません [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 何部 |
何部 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm せき止める |
せき止める [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 市岡寿 |
市岡寿 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 古村啓蔵 |
古村啓蔵 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 行進する |
行進する [ja] | 1 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 汗だらけ |
汗だらけ [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 憤った |
憤った [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 存在価値 |
存在価値 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm ほんとうにたのしかった |
ほんとうにたのしかった [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 現実主義者 |
現実主義者 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm これっぽちも |
これっぽちも [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 米露関係が改善しそうだ。 |
米露関係が改善しそうだ。 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/02/2018 | phát âm 米露 |
米露 [ja] | 0 bình chọn |