| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/11/2017 | phát âm 石原 さとみ(いしはら さとみ) |
石原 さとみ(いしはら さとみ) [ja] | 0 bình chọn |
| 02/11/2017 | phát âm 攻撃 |
攻撃 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/11/2017 | phát âm 再生 |
再生 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/11/2017 | phát âm 決定 |
決定 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/11/2017 | phát âm 戻る |
戻る [ja] | 0 bình chọn |
| 02/11/2017 | phát âm 体力 |
体力 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/11/2017 | phát âm 選択 |
選択 [ja] | 0 bình chọn |
| 02/11/2017 | phát âm 天下統一 |
天下統一 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm ら |
ら [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm こ |
こ [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm く |
く [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm よ |
よ [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm ち |
ち [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm に |
に [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm う |
う [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm き |
き [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm 語で読む |
語で読む [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm ね |
ね [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm ダイイング |
ダイイング [ja] | -1 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm すとん |
すとん [ja] | 1 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm 面相 |
面相 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm 風体 |
風体 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm 下種(げす) |
下種(げす) [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm さん |
さん [ja] | -1 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm の |
の [ja] | 0 bình chọn |
| 15/10/2017 | phát âm つ |
つ [ja] | 0 bình chọn |