| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | phát âm موازي |
موازي [ar] | 0 bình chọn |
| 12/05/2026 | phát âm سلوكي |
سلوكي [ar] | 0 bình chọn |
| 12/05/2026 | phát âm متخيلين |
متخيلين [ar] | 0 bình chọn |
| 12/05/2026 | phát âm منافي ل |
منافي ل [ar] | 0 bình chọn |
| 12/05/2026 | phát âm تحديق |
تحديق [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm فَهِمَ |
فَهِمَ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm قَصيرٌ |
قَصيرٌ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm بالملاحظة |
بالملاحظة [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm أسر \ يأسر |
أسر \ يأسر [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm خَفيفٌ |
خَفيفٌ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm ضَيِّقٌ |
ضَيِّقٌ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm ضَحِلٌ |
ضَحِلٌ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm عَميقٌ |
عَميقٌ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm ثَقيلٌ |
ثَقيلٌ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm طولُ القامَةِ |
طولُ القامَةِ [ar] | 0 bình chọn |
| 22/01/2014 | phát âm مفترض |
مفترض [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm زنزانة |
زنزانة [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm مغلوطة |
مغلوطة [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm عِملاق |
عِملاق [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm سَبّابة |
سَبّابة [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm خُدود |
خُدود [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm جِلْباب |
جِلْباب [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm تَخَيَّلَ |
تَخَيَّلَ [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm تَطَلَّعَ |
تَطَلَّعَ [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm جَذّاب |
جَذّاب [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm بَريق |
بَريق [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm اِنْحَنى |
اِنْحَنى [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm أَسْفَل |
أَسْفَل [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm اِخْتَبَأَ |
اِخْتَبَأَ [ar] | 0 bình chọn |
| 18/01/2014 | phát âm مدونة \ مدونات |
مدونة \ مدونات [ar] | 0 bình chọn |