| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/07/2021 | phát âm 管虎 |
管虎 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 握手 |
握手 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 一号 |
一号 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 真可怜 |
真可怜 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 团员 |
团员 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 蠕虫 |
蠕虫 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 放马南山 |
放马南山 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 电竞 |
电竞 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 连忙 |
连忙 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 收获 |
收获 [zh] | 1 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 上方 |
上方 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 挺好 |
挺好 [zh] | 1 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 职衔 |
职衔 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 最年长 |
最年长 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 最大速率 |
最大速率 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 最低潮 |
最低潮 [zh] | 1 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 左下 |
左下 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 作出让步 |
作出让步 [zh] | 1 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 将死 |
将死 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 生什么气啊! |
生什么气啊! [zh] | 1 bình chọn |
| 16/07/2021 | phát âm 耗时耗力 |
耗时耗力 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2021 | phát âm 勤俭节约 |
勤俭节约 [zh] | 1 bình chọn |
| 18/11/2020 | phát âm 蜜蜂采集花蜜 |
蜜蜂采集花蜜 [zh] | 0 bình chọn |