| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/11/2013 | phát âm galvanoplastika |
galvanoplastika [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm chrochro |
chrochro [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm papundekl |
papundekl [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm turbokompresor |
turbokompresor [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm huhňat |
huhňat [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm superfosfát |
superfosfát [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm kykyryký |
kykyryký [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm dalajlama |
dalajlama [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm žlababa |
žlababa [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm kataklyzma |
kataklyzma [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm žlábek |
žlábek [cs] | 0 bình chọn |
| 06/11/2013 | phát âm fízl |
fízl [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm mončičák |
mončičák [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm vakovlk |
vakovlk [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm outloň |
outloň [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm válejš |
válejš [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm scink |
scink [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm chvostoskok |
chvostoskok [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm olbřímí |
olbřímí [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm dalamánek |
dalamánek [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm sachr |
sachr [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm frišno |
frišno [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm kníry |
kníry [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm medák |
medák [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm diskžokej |
diskžokej [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm brouzdaliště |
brouzdaliště [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm hafání |
hafání [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm žravost |
žravost [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm močovod |
močovod [cs] | 0 bình chọn |
| 05/11/2013 | phát âm krasoduch |
krasoduch [cs] | 0 bình chọn |