| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/06/2021 | phát âm 防疫 |
防疫 [yue] | 1 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 錢七 |
錢七 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 遷冊 |
遷冊 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 潛返 |
潛返 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 簽保 |
簽保 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 話名 |
話名 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 威士 |
威士 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 換晝 |
換晝 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 黃腫腳 |
黃腫腳 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 為皮 |
為皮 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 滑牙 |
滑牙 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 菜薳 |
菜薳 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 疼錫 |
疼錫 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 吖嗎 |
吖嗎 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 拉巴 |
拉巴 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 織卒 |
織卒 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 崩殂 |
崩殂 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 魏徵 |
魏徵 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 擢泥鯭 |
擢泥鯭 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 2.5秒 |
2.5秒 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 日復日 |
日復日 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 明年今日 |
明年今日 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 我愛的人 |
我愛的人 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 天份 |
天份 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 漁光邨 |
漁光邨 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 漁光村 |
漁光村 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 蜑民 |
蜑民 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 屬相 |
屬相 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 生肖 |
生肖 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/05/2016 | phát âm 毒藥 |
毒藥 [yue] | 0 bình chọn |