| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/05/2011 | phát âm 楚 |
楚 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 端 |
端 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 微 |
微 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 超 |
超 [zh] | -1 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 帝 |
帝 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 突 |
突 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 袁 |
袁 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 絕 |
絕 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 羅 |
羅 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 良 |
良 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 洋 |
洋 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 紀 |
紀 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 射 |
射 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 承 |
承 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 錯 |
錯 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 限 |
限 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 移 |
移 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 客 |
客 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 逐 |
逐 [zh] | -2 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 既 |
既 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 混 |
混 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 忧心忡忡 |
忧心忡忡 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 照股說明書 |
照股說明書 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 終 |
終 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 距 |
距 [zh] | 1 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 組成部分 |
組成部分 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 美君 |
美君 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 理查 |
理查 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 衛 |
衛 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/05/2011 | phát âm 长治 |
长治 [zh] | 0 bình chọn |