| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/06/2012 | phát âm 少年 |
少年 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2012 | phát âm 丑陋 |
丑陋 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2012 | phát âm 荔枝 |
荔枝 [zh] | 2 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 服务 |
服务 [zh] | 1 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 莘莘学子 |
莘莘学子 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/05/2012 | phát âm 琼楼玉宇 |
琼楼玉宇 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 澳門特別行政區 |
澳門特別行政區 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 泉 |
泉 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/05/2012 | phát âm 台灣省 |
台灣省 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 退出 |
退出 [zh] | -1 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 录制 |
录制 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 首页 |
首页 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 口音 |
口音 [zh] | 1 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 中国 |
中国 [zh] | 15 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 屌丝 |
屌丝 [zh] | 6 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/05/2012 | phát âm 百折不撓 |
百折不撓 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 博聞強記 |
博聞強記 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 陝西省 |
陝西省 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/05/2012 | phát âm 爺爺 |
爺爺 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 直航 |
直航 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2012 | phát âm 月台 |
月台 [zh] | 0 bình chọn |