| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/05/2021 | phát âm penger |
penger [no] | 0 bình chọn |
| 06/08/2020 | phát âm hår |
hår [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm i praksis |
i praksis [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm bruksområde |
bruksområde [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm finne opp |
finne opp [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm forstå seg på |
forstå seg på [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm deltager |
deltager [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm deltagelse |
deltagelse [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm sammenlikning |
sammenlikning [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm sammenlignbar |
sammenlignbar [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm sammenliknbar |
sammenliknbar [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm fokusert |
fokusert [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm ordrekkefølge |
ordrekkefølge [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm effektiv |
effektiv [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm i teorien |
i teorien [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm trollmor |
trollmor [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm ufør |
ufør [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm subbe |
subbe [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm glømme |
glømme [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm skrive ned |
skrive ned [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm gjentagelse |
gjentagelse [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm sammenfatte |
sammenfatte [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm innlevere |
innlevere [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm drøftelse |
drøftelse [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm til overs |
til overs [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm forgylte |
forgylte [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm talemål |
talemål [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm talespråk |
talespråk [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm anglifisering |
anglifisering [no] | 0 bình chọn |
| 13/12/2018 | phát âm anglifisere |
anglifisere [no] | 0 bình chọn |