| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/08/2017 | phát âm Quentin Durward |
Quentin Durward [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Englisc |
Englisc [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm derogable |
derogable [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Amoy tiger |
Amoy tiger [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Crocuta Crocuta |
Crocuta Crocuta [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Mg(atp)(2-) |
Mg(atp)(2-) [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Tragus |
Tragus [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm DABCO |
DABCO [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm species pluralis |
species pluralis [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm getchar |
getchar [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm putchar |
putchar [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Getch is a linux command. |
Getch is a linux command. [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm getch |
getch [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Eid al-Adha |
Eid al-Adha [en] | 2 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Rhoptry |
Rhoptry [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm glycal |
glycal [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm ocellar |
ocellar [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm luteotropic |
luteotropic [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm recrudesced |
recrudesced [en] | 1 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm canalithiasis |
canalithiasis [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Blastoschizomyces |
Blastoschizomyces [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Richard Machowicz |
Richard Machowicz [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Maltitol |
Maltitol [en] | 1 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm volvox |
volvox [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Brian Crain |
Brian Crain [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm retainers |
retainers [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm Amor |
Amor [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm shekel |
shekel [en] | 0 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm invictus |
invictus [en] | 1 bình chọn |
| 14/07/2017 | phát âm chipolatas |
chipolatas [en] | 0 bình chọn |