| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/09/2015 | phát âm 蕹菜 |
蕹菜 [hak] | 1 bình chọn |
| 16/09/2015 | phát âm 衫褲 |
衫褲 [hak] | 0 bình chọn |
| 16/09/2015 | phát âm 广州 |
广州 [hak] | 1 bình chọn |
| 16/09/2015 | phát âm 固态 |
固态 [hak] | 0 bình chọn |
| 16/09/2015 | phát âm 舐 |
舐 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 晏昼 |
晏昼 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 崠頂 |
崠頂 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 屋崠 |
屋崠 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 上昼 |
上昼 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 分寸 |
分寸 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 队伍 |
队伍 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 斧头 |
斧头 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 费用 |
费用 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 福分 |
福分 [hak] | 0 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 福气 |
福气 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 電白 |
電白 [hak] | 1 bình chọn |
| 13/11/2014 | phát âm 揚葉 |
揚葉 [hak] | 1 bình chọn |