| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/11/2019 | phát âm lay open |
lay open [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm Brilliant performance |
Brilliant performance [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm Poor performance |
Poor performance [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm I could've but I didn't. |
I could've but I didn't. [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm I can't tell the difference. |
I can't tell the difference. [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm quality performance |
quality performance [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm spraddle |
spraddle [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm crickling |
crickling [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm peakling |
peakling [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm at the first stage |
at the first stage [en] | 0 bình chọn |
| 29/11/2019 | phát âm Robert Patrick |
Robert Patrick [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm crab sticks |
crab sticks [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm local news |
local news [en] | 1 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm the Sochi Olympic Park |
the Sochi Olympic Park [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm sea buckthorn berry |
sea buckthorn berry [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm He can be annoying. |
He can be annoying. [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm wish good luck |
wish good luck [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm water chestnut |
water chestnut [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm get married |
get married [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm presymptomatic |
presymptomatic [en] | 1 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm Lansdale |
Lansdale [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm diarrhetic |
diarrhetic [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm Stack Exchange |
Stack Exchange [en] | 1 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm microdistrict |
microdistrict [en] | 0 bình chọn |
| 09/11/2019 | phát âm a cloak of invisibility |
a cloak of invisibility [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm A bay horse on the beach |
A bay horse on the beach [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm A man wearing a tuxedo |
A man wearing a tuxedo [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm The people are patronizing a business |
The people are patronizing a business [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm Dark green river water |
Dark green river water [en] | 0 bình chọn |
| 10/05/2017 | phát âm A man wearing blue overalls |
A man wearing blue overalls [en] | 0 bình chọn |