| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/03/2017 | phát âm Abhijeet |
Abhijeet [hi] | 0 bình chọn |
| 15/03/2017 | phát âm घनिष्ठता |
घनिष्ठता [hi] | 0 bình chọn |
| 15/03/2017 | phát âm तत्पश्चात |
तत्पश्चात [hi] | 0 bình chọn |
| 15/03/2017 | phát âm Navjot Singh Sidhu is a former Indian cricketer. |
Navjot Singh Sidhu is a former Indian cricketer. [hi] | 0 bình chọn |
| 15/03/2017 | phát âm Navjot Singh Sidhu |
Navjot Singh Sidhu [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अचूकता |
अचूकता [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अग्र |
अग्र [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अगण्य |
अगण्य [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अखंडित |
अखंडित [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अखंडनीय |
अखंडनीय [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अखंडता |
अखंडता [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अख्तियार |
अख्तियार [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अखंड |
अखंड [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अखार |
अखार [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अखाड़ा |
अखाड़ा [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकुताई |
अकुताई [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकम्पायमान |
अकम्पायमान [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकुताना |
अकुताना [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकुलाना |
अकुलाना [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकुलीन |
अकुलीन [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अक्कड़ बक्कड़ |
अक्कड़ बक्कड़ [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकृप |
अकृप [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकृपा |
अकृपा [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकुंठित |
अकुंठित [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकुंठ |
अकुंठ [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm अकबरी |
अकबरी [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm madhyasthya |
madhyasthya [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm Ahluwalia |
Ahluwalia [hi] | 0 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm Vijay Amritraj |
Vijay Amritraj [hi] | 1 bình chọn |
| 11/03/2014 | phát âm hinduja |
hinduja [hi] | 1 bình chọn |