| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/12/2010 | phát âm アヒル |
アヒル [ja] | 0 bình chọn |
| 12/12/2010 | phát âm 体当り |
体当り [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm Kyo |
Kyo [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm konnichiwa |
konnichiwa [ja] | -1 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 羽田 |
羽田 [ja] | -1 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 中標津空港 |
中標津空港 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 飯田 |
飯田 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/11/2010 | phát âm 日本鬼子 |
日本鬼子 [ja] | 5 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 亀山 |
亀山 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 成田 |
成田 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 甲府 |
甲府 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 品川 |
品川 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/11/2010 | phát âm 新橋 |
新橋 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 間違い |
間違い [ja] | -1 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm ほんま |
ほんま [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/11/2010 | phát âm ちゃう |
ちゃう [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm なんやと |
なんやと [ja] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/11/2010 | phát âm なんでやねん |
なんでやねん [ja] | 10 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm でや |
でや [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm なんや |
なんや [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/11/2010 | phát âm 物質 |
物質 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 喪雑 |
喪雑 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 京都大学 |
京都大学 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 東京大学 |
東京大学 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 新潟大学 |
新潟大学 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 薬学部 |
薬学部 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 人文学部 |
人文学部 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 商学部 |
商学部 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 歯学部 |
歯学部 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/11/2010 | phát âm 看護学部 |
看護学部 [ja] | 0 bình chọn |