Thành viên:

aus11

Đăng ký phát âm của aus11

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
07/03/2014 hélt [is] phát âm hélt 0 bình chọn
07/03/2014 frétt [is] phát âm frétt 0 bình chọn
07/03/2014 magáll [is] phát âm magáll 0 bình chọn
07/03/2014 sjálfsmat [is] phát âm sjálfsmat 0 bình chọn
07/03/2014 málaskóla [is] phát âm málaskóla 0 bình chọn
07/03/2014 hirðmaður [is] phát âm hirðmaður 0 bình chọn
07/03/2014 byrjar [is] phát âm byrjar 0 bình chọn
07/03/2014 mælti [is] phát âm mælti 0 bình chọn
07/03/2014 skalt [is] phát âm skalt 0 bình chọn
07/03/2014 eigi [is] phát âm eigi 0 bình chọn
07/03/2014 kristall [is] phát âm kristall 0 bình chọn
07/03/2014 fagurblá [is] phát âm fagurblá 0 bình chọn
07/03/2014 Hildur Guðnadóttir [is] phát âm Hildur Guðnadóttir 0 bình chọn
07/03/2014 auður [is] phát âm auður 0 bình chọn
11/11/2013 tollskyldur [is] phát âm tollskyldur 0 bình chọn
11/11/2013 toppskupla [is] phát âm toppskupla 0 bình chọn
11/11/2013 tjaldbúð [is] phát âm tjaldbúð 0 bình chọn
11/11/2013 höfðingi [is] phát âm höfðingi 0 bình chọn
11/11/2013 einræðisherra [is] phát âm einræðisherra 0 bình chọn
11/11/2013 tjaldur [is] phát âm tjaldur 0 bình chọn
11/11/2013 Gullfoss [is] phát âm Gullfoss 0 bình chọn
11/11/2013 alþingismaður [is] phát âm alþingismaður 0 bình chọn
11/11/2013 búið að vera [is] phát âm búið að vera 0 bình chọn
11/11/2013 rafvirki [is] phát âm rafvirki 0 bình chọn
11/11/2013 alþingismaðurinn [is] phát âm alþingismaðurinn 0 bình chọn
18/10/2013 franskar kartöflur [is] phát âm franskar kartöflur 0 bình chọn
18/10/2013 urtönd [is] phát âm urtönd 0 bình chọn
18/10/2013 löt [is] phát âm löt 0 bình chọn
18/10/2013 gæti [is] phát âm gæti 0 bình chọn
18/10/2013 staddur [is] phát âm staddur 0 bình chọn