| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/02/2016 | phát âm 紺碧 |
紺碧 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 栗色 |
栗色 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 三尊 |
三尊 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 待たせる |
待たせる [ja] | 0 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 何度 |
何度 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 再び |
再び [ja] | -1 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 美人 |
美人 [ja] | 1 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 水色 |
水色 [ja] | 1 bình chọn |
| 10/02/2016 | phát âm 事実 |
事実 [ja] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm 地下 |
地下 [ja] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm 小刀 |
小刀 [ja] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm パレット |
パレット [ja] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm 型にはまる |
型にはまる [ja] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm 催促 |
催促 [ja] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm 祭日 |
祭日 [ja] | 0 bình chọn |
| 19/01/2016 | phát âm 採点 |
採点 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 紫電改 |
紫電改 [ja] | -1 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 風雲(かざぐも) |
風雲(かざぐも) [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 風雲 |
風雲 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 訪れる |
訪れる [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 中旬 |
中旬 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 展示 |
展示 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 工費 |
工費 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 思案 |
思案 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 文目 |
文目 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/12/2015 | phát âm 針仕事 |
針仕事 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/12/2015 | phát âm 豊潤 |
豊潤 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/12/2015 | phát âm わずか |
わずか [ja] | 0 bình chọn |
| 15/12/2015 | phát âm 栄養所要量 |
栄養所要量 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/12/2015 | phát âm 地下室 |
地下室 [ja] | 0 bình chọn |